Giá vàng ngày 22/04/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải · Đơn vị: VND/chỉ
ℹ️ Đây là dữ liệu hôm nay — đang cập nhật trong ngày.
📊 Phân tích ngày 22/04/2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g).
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
Ngọc Thẩm
22/04/2026 07:30| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.750.000đ | 16.150.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 15.750.000đ | 16.150.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 15.600.000đ | 16.000.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 11.420.000đ | 11.970.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 11.420.000đ | 11.970.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.850.000đ | 17.100.000đ | 250.000đ |