Giá Vàng Ngày 28/03/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng · Đơn vị: VND/chỉ
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
SJC
28/03/2026 08:33| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.980.000đ | 17.280.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.980.000đ | 17.282.000đ | 302.000đ |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.980.000đ | 17.283.000đ | 303.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.960.000đ | 17.260.000đ | 300.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.960.000đ | 17.270.000đ | 310.000đ |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.760.000đ | 17.110.000đ | 350.000đ |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.290.600đ | 16.940.600đ | 650.000đ |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.958.800đ | 12.848.800đ | 890.000đ |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.761.000đ | 11.651.000đ | 890.000đ |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.563.100đ | 10.453.100đ | 890.000đ |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.101.100đ | 9.991.100đ | 890.000đ |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.260.600đ | 7.150.600đ | 890.000đ |
PNJ
28/03/2026 08:40| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.980.000đ | 17.280.000đ | 300.000đ |
| SJC — TPHCM | 16.980.000đ | 17.280.000đ | 300.000đ |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.980.000đ | 17.280.000đ | 300.000đ |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.980.000đ | 17.280.000đ | 300.000đ |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.980.000đ | 17.280.000đ | 300.000đ |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.720.000đ | 17.120.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.703.000đ | 17.103.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.363.000đ | 16.983.000đ | 620.000đ |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.329.000đ | 16.949.000đ | 620.000đ |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.062.000đ | 15.682.000đ | 620.000đ |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.950.000đ | 12.840.000đ | 890.000đ |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.752.000đ | 11.642.000đ | 890.000đ |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.238.000đ | 11.128.000đ | 890.000đ |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.553.000đ | 10.443.000đ | 890.000đ |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.125.000đ | 10.015.000đ | 890.000đ |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.232.000đ | 7.122.000đ | 890.000đ |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.530.000đ | 6.420.000đ | 890.000đ |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.811.000đ | 5.701.000đ | 890.000đ |
DOJI
28/03/2026 09:07| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 16.980.000đ | 17.280.000đ | 300.000đ |
| Kim TT/AVPL | 16.980.000đ | 17.280.000đ | 300.000đ |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.980.000đ | 17.280.000đ | 300.000đ |
| Nguyên Liệu 99.99 | 16.000.000đ | 16.200.000đ | 200.000đ |
| Nguyên Liệu 99.9 | 15.950.000đ | 16.050.000đ | 100.000đ |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 16.800.000đ | 17.200.000đ | 400.000đ |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 16.750.000đ | 17.150.000đ | 400.000đ |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 16.680.000đ | 17.130.000đ | 450.000đ |
Mi Hồng
28/03/2026 13:00| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.080.000đ | 17.280.000đ | 200.000đ |
| 999 | 17.080.000đ | 17.280.000đ | 200.000đ |
| 985 | 15.750.000đ | 16.150.000đ | 400.000đ |
| 980 | 15.670.000đ | 16.070.000đ | 400.000đ |
| 950 | 15.200.000đ | 0đ | — |
| 750 | 11.300.000đ | 11.800.000đ | 500.000đ |
| 680 | 10.150.000đ | 10.650.000đ | 500.000đ |
| 610 | 9.850.000đ | 10.350.000đ | 500.000đ |
| 580 | 9.250.000đ | 9.750.000đ | 500.000đ |
| 410 | 6.550.000đ | 7.050.000đ | 500.000đ |
Ngọc Thẩm
28/03/2026 13:33| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.000.000đ | 16.400.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 16.000.000đ | 16.400.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 15.900.000đ | 16.300.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 11.519.000đ | 12.069.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 11.519.000đ | 12.069.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.980.000đ | 17.280.000đ | 300.000đ |