So Sánh Ngọc Thẩm vs SJC
Giá mua/bán cùng loại vàng từ 2 nguồn — đơn vị VND/chỉ
| Loại vàng | Ngọc Thẩm Mua / Bán |
SJC Mua / Bán |
Chênh lệch (A − B) bán |
|---|---|---|---|
| SJC Miếng | 17.350.000 / 17.650.000 | 17.370.000 / 17.670.000 | -20.000 |
| Nhẫn trơn 9999 | 15.950.000 / 16.350.000 | 17.350.000 / 17.650.000 | -1.300.000 |
| Nữ trang 9999 | 15.950.000 / 16.350.000 | 17.150.000 / 17.500.000 | -1.150.000 |
| Nữ trang 750 (18K) | 11.496.000 / 12.046.000 | 12.251.300 / 13.141.300 | -1.095.300 |
* Chênh lệch dương (+): Ngọc Thẩm đắt hơn SJC. Âm (−): Ngọc Thẩm rẻ hơn.