Giá vàng ngày 27/04/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải · Đơn vị: VND/chỉ
📊 Phân tích ngày 27/04/2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
Mi Hồng
27/04/2026 09:59| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.730.000đ | 16.880.000đ | 150.000đ |
| 999 | 16.730.000đ | 16.880.000đ | 150.000đ |
| 985 | 15.000.000đ | 15.250.000đ | 250.000đ |
| 980 | 14.920.000đ | 15.170.000đ | 250.000đ |
| 950 | 14.470.000đ | 0đ | — |
| 750 | 10.800.000đ | 11.150.000đ | 350.000đ |
| 680 | 9.650.000đ | 10.000.000đ | 350.000đ |
| 610 | 9.350.000đ | 9.700.000đ | 350.000đ |
| 580 | 8.750.000đ | 9.100.000đ | 350.000đ |
| 410 | 6.050.000đ | 6.400.000đ | 350.000đ |
Bảo Tín Minh Châu
27/04/2026 08:59| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.580.000đ | 16.880.000đ | 300.000đ |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.580.000đ | 16.880.000đ | 300.000đ |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.580.000đ | 16.880.000đ | 300.000đ |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.580.000đ | 16.880.000đ | 300.000đ |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.630.000đ | 16.880.000đ | 250.000đ |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.380.000đ | 16.780.000đ | 400.000đ |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.360.000đ | 16.760.000đ | 400.000đ |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.550.000đ | —đ | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.500.000đ | —đ | — |
Ngọc Thẩm
27/04/2026 08:49| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.450.000đ | 15.850.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 15.450.000đ | 15.850.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 15.300.000đ | 15.700.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 11.108.000đ | 11.658.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 11.108.000đ | 11.658.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.500.000đ | 16.800.000đ | 300.000đ |