Giá Vàng Ngày 06/04/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng · Đơn vị: VND/chỉ
ℹ️ Đây là dữ liệu hôm nay — đang cập nhật trong ngày.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
Ngọc Thẩm
06/04/2026 07:30| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.850.000đ | 16.250.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 15.850.000đ | 16.250.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 15.750.000đ | 16.150.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 11.458.000đ | 12.008.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 11.458.000đ | 12.008.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.100.000đ | 17.400.000đ | 300.000đ |