Giá Vàng Ngày 05/04/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng · Đơn vị: VND/chỉ
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
Mi Hồng
05/04/2026 16:07| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.200.000đ | 17.400.000đ | 200.000đ |
| 999 | 17.200.000đ | 17.400.000đ | 200.000đ |
| 985 | 15.300.000đ | 15.600.000đ | 300.000đ |
| 980 | 15.220.000đ | 15.520.000đ | 300.000đ |
| 950 | 14.750.000đ | 0đ | — |
| 750 | 10.950.000đ | 11.350.000đ | 400.000đ |
| 680 | 9.800.000đ | 10.200.000đ | 400.000đ |
| 610 | 9.500.000đ | 9.900.000đ | 400.000đ |
| 580 | 8.900.000đ | 9.300.000đ | 400.000đ |
| 410 | 6.200.000đ | 6.600.000đ | 400.000đ |
Ngọc Thẩm
05/04/2026 07:30| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.850.000đ | 16.250.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 15.850.000đ | 16.250.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 15.750.000đ | 16.150.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 11.458.000đ | 12.008.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 11.458.000đ | 12.008.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.100.000đ | 17.400.000đ | 300.000đ |