Giá Vàng Ngày 26/03/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng · Đơn vị: VND/chỉ
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
SJC
26/03/2026 14:16| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.850.000đ | 17.150.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.850.000đ | 17.152.000đ | 302.000đ |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.850.000đ | 17.153.000đ | 303.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.830.000đ | 17.130.000đ | 300.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.830.000đ | 17.140.000đ | 310.000đ |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.630.000đ | 16.980.000đ | 350.000đ |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.161.900đ | 16.811.900đ | 650.000đ |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.861.300đ | 12.751.300đ | 890.000đ |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.672.600đ | 11.562.600đ | 890.000đ |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.483.800đ | 10.373.800đ | 890.000đ |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.025.300đ | 9.915.300đ | 890.000đ |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.206.400đ | 7.096.400đ | 890.000đ |
PNJ
26/03/2026 14:20| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.850.000đ | 17.150.000đ | 300.000đ |
| SJC — TPHCM | 16.850.000đ | 17.150.000đ | 300.000đ |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.850.000đ | 17.150.000đ | 300.000đ |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.850.000đ | 17.150.000đ | 300.000đ |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.850.000đ | 17.150.000đ | 300.000đ |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.580.000đ | 16.980.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.563.000đ | 16.963.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.224.000đ | 16.844.000đ | 620.000đ |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.190.000đ | 16.810.000đ | 620.000đ |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.934.000đ | 15.554.000đ | 620.000đ |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.845.000đ | 12.735.000đ | 890.000đ |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.656.000đ | 11.546.000đ | 890.000đ |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.147.000đ | 11.037.000đ | 890.000đ |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.468.000đ | 10.358.000đ | 890.000đ |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.043.000đ | 9.933.000đ | 890.000đ |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.174.000đ | 7.064.000đ | 890.000đ |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.478.000đ | 6.368.000đ | 890.000đ |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.764.000đ | 5.654.000đ | 890.000đ |
DOJI
26/03/2026 14:58| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 16.850.000đ | 17.150.000đ | 300.000đ |
| Kim TT/AVPL | 16.860.000đ | 17.160.000đ | 300.000đ |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.850.000đ | 17.150.000đ | 300.000đ |
| Nguyên Liệu 99.99 | 15.800.000đ | 16.000.000đ | 200.000đ |
| Nguyên Liệu 99.9 | 15.750.000đ | 15.950.000đ | 200.000đ |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 16.550.000đ | 16.950.000đ | 400.000đ |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 16.500.000đ | 16.900.000đ | 400.000đ |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 16.430.000đ | 16.880.000đ | 450.000đ |
Mi Hồng
26/03/2026 19:10| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.900.000đ | 17.150.000đ | 250.000đ |
| 999 | 16.900.000đ | 17.150.000đ | 250.000đ |
| 985 | 15.550.000đ | 15.950.000đ | 400.000đ |
| 980 | 15.470.000đ | 15.870.000đ | 400.000đ |
| 950 | 15.000.000đ | 0đ | — |
| 750 | 11.200.000đ | 11.700.000đ | 500.000đ |
| 680 | 10.050.000đ | 10.550.000đ | 500.000đ |
| 610 | 9.750.000đ | 10.250.000đ | 500.000đ |
| 580 | 9.150.000đ | 9.650.000đ | 500.000đ |
| 410 | 6.450.000đ | 6.950.000đ | 500.000đ |
Ngọc Thẩm
26/03/2026 18:27| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.100.000đ | 16.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 16.100.000đ | 16.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 15.900.000đ | 16.300.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 11.610.000đ | 12.160.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 11.610.000đ | 12.160.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.850.000đ | 17.150.000đ | 300.000đ |