Giá Vàng Ngày 18/03/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng · Đơn vị: VND/chỉ
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
SJC
18/03/2026 08:27| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 18.000.000đ | 18.300.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 18.000.000đ | 18.302.000đ | 302.000đ |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 18.000.000đ | 18.303.000đ | 303.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.970.000đ | 18.270.000đ | 300.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.970.000đ | 18.280.000đ | 310.000đ |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 17.770.000đ | 18.120.000đ | 350.000đ |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 17.290.594đ | 17.940.594đ | 650.000đ |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.716.359đ | 13.606.359đ | 890.000đ |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 11.447.832đ | 12.337.832đ | 890.000đ |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 10.179.305đ | 11.069.305đ | 890.000đ |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.690.016đ | 10.580.016đ | 890.000đ |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.681.795đ | 7.571.795đ | 890.000đ |
PNJ
18/03/2026 07:58| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 17.990.000đ | 18.290.000đ | 300.000đ |
| SJC — TPHCM | 18.000.000đ | 18.300.000đ | 300.000đ |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.990.000đ | 18.290.000đ | 300.000đ |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.990.000đ | 18.290.000đ | 300.000đ |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.990.000đ | 18.290.000đ | 300.000đ |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.790.000đ | 18.190.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 17.772.000đ | 18.172.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 17.424.000đ | 18.044.000đ | 620.000đ |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 17.388.000đ | 18.008.000đ | 620.000đ |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 16.042.000đ | 16.662.000đ | 620.000đ |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 12.753.000đ | 13.643.000đ | 890.000đ |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 11.479.000đ | 12.369.000đ | 890.000đ |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.934.000đ | 11.824.000đ | 890.000đ |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.206.000đ | 11.096.000đ | 890.000đ |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.751.000đ | 10.641.000đ | 890.000đ |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.677.000đ | 7.567.000đ | 890.000đ |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.931.000đ | 6.821.000đ | 890.000đ |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 5.167.000đ | 6.057.000đ | 890.000đ |
DOJI
18/03/2026 19:10| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 18.000.000đ | 18.300.000đ | 300.000đ |
| Kim TT/AVPL | 18.050.000đ | 18.310.000đ | 260.000đ |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.880.000đ | 18.180.000đ | 300.000đ |
| Nguyên Liệu 99.99 | 16.980.000đ | 17.180.000đ | 200.000đ |
| Nguyên Liệu 99.9 | 16.930.000đ | 17.130.000đ | 200.000đ |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 17.720.000đ | 18.120.000đ | 400.000đ |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 17.670.000đ | 18.070.000đ | 400.000đ |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 17.600.000đ | 18.050.000đ | 450.000đ |
Mi Hồng
18/03/2026 19:27| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 18.000.000đ | 18.200.000đ | 200.000đ |
| 999 | 18.000.000đ | 18.200.000đ | 200.000đ |
| 985 | 16.300.000đ | 16.700.000đ | 400.000đ |
| 980 | 16.220.000đ | 16.620.000đ | 400.000đ |
| 950 | 15.700.000đ | 0đ | — |
| 750 | 11.400.000đ | 11.900.000đ | 500.000đ |
| 680 | 10.250.000đ | 10.750.000đ | 500.000đ |
| 610 | 9.950.000đ | 10.450.000đ | 500.000đ |
| 580 | 9.350.000đ | 9.850.000đ | 500.000đ |
| 410 | 6.650.000đ | 7.150.000đ | 500.000đ |
Ngọc Thẩm
18/03/2026 18:23| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 17.000.000đ | 17.400.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 17.000.000đ | 17.400.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 16.900.000đ | 17.300.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 12.218.000đ | 12.768.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 12.218.000đ | 12.768.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.960.000đ | 18.260.000đ | 300.000đ |